lẻ nhẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói dai, nói đi nói lại một cách khó chịu: "lẻ nhẻ" dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc phàn nàn một cách dai dẳng, lặp đi lặp lại về một vấn đề nhỏ nhặt, khiến người nghe cảm thấy phiền toái.
- Có tính chất kéo dài, rề rà và yếu ớt: "lẻ nhẻ" còn có thể ám chỉ một âm thanh, lời nói hoặc hành động kéo dài một cách không dứt khoát và thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà ấy cứ lẻ nhẻ mãi về chuyện tiền nong. (Bà ấy cứ nói dai dẳng mãi về chuyện tiền bạc.)
- Đừng có lẻ nhẻ nữa, tôi mệt lắm rồi. (Đừng có nói dai như vậy nữa, tôi mệt lắm rồi.)
- Tiếng khóc lẻ nhẻ của đứa trẻ làm mọi người khó chịu. (Tiếng khóc dai dẳng, yếu ớt của đứa trẻ làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lẻ nhẻ lè nhè": Cụm từ nhấn mạnh, diễn tả sự dai dẳng, rề rà và khó chịu ở mức độ cao hơn.
- Nó cứ lẻ nhẻ lè nhè đòi mua đồ chơi suốt cả buổi. (Nó cứ nằng nặc, dai dẳng đòi mua đồ chơi suốt cả buổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lè nhè (tính từ): Đây là từ gốc, có nghĩa tương tự như "lẻ nhẻ", chỉ sự nói dai, kéo dài một cách khó chịu. "Lẻ nhẻ" thường được coi là một biến thể của "lè nhè".
- Anh ta say rượu và bắt đầu lè nhè kể chuyện. (Anh ta say rượu và bắt đầu nói lí nhí, dai dẳng kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Lải nhải: nói nhiều, nói dai về một điều gì đó.
- Càu nhàu: phàn nàn, nói trong miệng một cách khó chịu.
- Rên rỉ: than vãn, kêu ca một cách yếu ớt và dai dẳng.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: quyết đoán, rõ ràng, không kéo dài.
- Mạnh mẽ: có sức lực, dứt khoát, không yếu ớt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lẻ nhẻ" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán, chê bai một cách nói năng hoặc hành vi gây phiền toái.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Nh. Lè nhè. Lẻ nhẻ lè nhè. Nh. Lè nhè.